Học bộ từ ôn thi tốt nghiệp cùng Jupi Học bộ từ ôn thi tốt nghiệp cùng Jupi Tắt

Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C00 năm 2026

Danh sách 100 thí sinh có điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 tổ hợp C00 - Văn, Sử, Địa được cập nhật chi tiết dưới đây.

Quảng cáo

Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C00 năm 2026

>>> XEM THÊM: TỔ HỢP C00 CÓ NHỮNG TRƯỜNG, NGÀNH NÀO XÉT TUYỂN 2026 TẠI ĐÂY

TT Số báo danh Sở GDĐT Tổng điểm theo C00 Chi tiết điểm
1 xxx2344 Thành phố Hà Nội 28.75 Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 10;
2 xxx19139 Tỉnh Đồng Tháp 28.5 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
3 xxx07139 Tỉnh Phú Thọ 28.5 Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
4 xxx2304 Thành phố Hà Nội 28.5 Môn Toán: 7; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
5 xxx00236 Tỉnh Phú Thọ 28.5 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10;
6 xxx00014 Tỉnh Hưng Yên 28.5 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5;
7 xxx11637 Tỉnh Hà Tĩnh 28.5 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
8 xxx1885 Tỉnh Cao Bằng 28.5 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 10;
9 xxx29780 Tỉnh Đắk Lắk 28.5 Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
10 xxx36516 Tỉnh Nghệ An 28.25 Môn Toán: 4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5;
11 xxx07852 Tỉnh Quảng Trị 28.25 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
12 xxx30275 Tỉnh Ninh Bình 28.25 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10;
13 xxx00254 Tỉnh Bắc Ninh 28.25 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 10;
14 xxx05090 Tỉnh Thanh Hóa 28.25 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75;
15 xxx00226 Tỉnh Hưng Yên 28.25 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
16 xxx13165 Tỉnh Hà Tĩnh 28.25 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75;
17 xxx38614 Tỉnh Ninh Bình 28.25 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
18 xxx00030 Tỉnh Hưng Yên 28.25 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5;
19 xxx03667 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
20 xxx00316 Tỉnh Quảng Trị 28 Môn Toán: 4.85; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
21 xxx2718 Tỉnh Cao Bằng 28 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5;
22 xxx18704 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
23 xxx2127 Thành phố Hà Nội 28 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75;
24 xxx05831 Tỉnh Lào Cai 28 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25;
25 xxx00441 Tỉnh Lào Cai 28 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
26 xxx18721 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10;
27 xxx27478 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10;
28 xxx31358 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
29 xxx17956 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
30 xxx13178 Tỉnh An Giang 28 Môn Toán: 7; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25;
31 xxx00471 Tỉnh Phú Thọ 28 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
32 xxx10538 Tỉnh Lào Cai 28 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
33 xxx03799 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 5.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
34 xxx18272 Tỉnh Hà Tĩnh 28 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
35 xxx06611 Tỉnh Quảng Ngãi 28 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
36 xxx46004 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9;
37 xxx12117 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5;
38 xxx00530 Tỉnh Phú Thọ 28 Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 10;
39 xxx08739 Thành phố Hải Phòng 28 Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
40 xxx01511 Tỉnh Cà Mau 28 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
41 xxx19127 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
42 xxx13186 Tỉnh Hà Tĩnh 28 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
43 xxx33848 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
44 xxx05191 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 7; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
45 xxx09056 Thành phố Hải Phòng 28 Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5;
46 xxx20968 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
47 xxx15792 Tỉnh Khánh Hòa 28 Môn Toán: 5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10;
48 xxx02108 Tỉnh Lạng Sơn 27.85 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.1; Môn Địa: 9.75;
49 xxx10894 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.5;
50 xxx00325 Tỉnh Hưng Yên 27.75 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75;
51 xxx11433 Tỉnh Hà Tĩnh 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
52 xxx35599 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
53 xxx09042 Tỉnh Quảng Ninh 27.75 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.25;
54 xxx2182 Tỉnh Cao Bằng 27.75 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9; Môn Địa: 10;
55 xxx01049 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
56 xxx29509 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 3.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
57 xxx43217 Tỉnh Đồng Nai 27.75 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
58 xxx28210 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75;
59 xxx28601 Thành phố Đà Nẵng 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
60 xxx01163 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9;
61 xxx25661 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75;
62 xxx01599 Tỉnh Điện Biên 27.75 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 9.5;
63 xxx32406 Tỉnh Lâm Đồng 27.75 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
64 xxx36158 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10;
65 xxx0940 Tỉnh Cao Bằng 27.75 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.25;
66 xxx08617 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
67 xxx10385 Tỉnh Quảng Ninh 27.75 Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9;
68 xxx03991 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75;
69 xxx37283 Tỉnh Bắc Ninh 27.75 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
70 xxx05858 Tỉnh Lào Cai 27.75 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75;
71 xxx42210 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
72 xxx13308 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25;
73 xxx40415 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
74 xxx27191 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
75 xxx25729 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.75;
76 xxx1507 Thành phố Hà Nội 27.75 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5;
77 xxx27791 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
78 xxx05079 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 8.75;
79 xxx25233 Tỉnh Bắc Ninh 27.75 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9;
80 xxx4157 Thành phố Hà Nội 27.75 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
81 xxx41128 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.75;
82 xxx00188 Tỉnh Quảng Trị 27.75 Môn Toán: 4.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
83 xxx06170 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9;
84 xxx08904 Thành phố Đà Nẵng 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.75; Môn Địa: 9.75;
85 xxx22693 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 7; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25;
86 xxx13129 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
87 xxx42569 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75;
88 xxx0088 Thành phố Hà Nội 27.75 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
89 xxx06706 Tỉnh Cà Mau 27.75 Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75;
90 xxx13644 Thành phố Cần Thơ 27.75 Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75;
91 xxx07186 Tỉnh Quảng Trị 27.75 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5;
92 xxx13201 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
93 xxx11645 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5;
94 xxx12173 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75;
95 xxx36171 Tỉnh Lâm Đồng 27.75 Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25;
96 xxx00032 Tỉnh Hưng Yên 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;
97 xxx06253 Tỉnh Thái Nguyên 27.75 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9;
98 xxx10124 Tỉnh Lào Cai 27.75 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 9.5;
99 xxx00853 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9;
100 xxx02393 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9;

Theo TTHN

🔥 2K9 CHÚ Ý! LUYỆN THI TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!

  • Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
  • Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
  • Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
  • Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?

️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - LUYỆN THI TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)

  • Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung kiến thức nền tảng/ Luyện thi/ Luyện đề phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
  • Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
  • Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY

Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Quảng cáo