Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C03 năm 2026
Tổ hợp C03 (Văn, Toán, Sử) điểm cao nhất là 29.25 điểm thuộc về thí sinh tại Lào Cai. Xem chi tiết 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C03 trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 dưới đây.
Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C03 (Văn, Toán, Sử) năm 2026
>> XEM TỔ HỢP C03 CÓ NHỮNG TRƯỜNG, NGÀNH NÀO XÉT NĂM 2026 TẠI ĐÂY
| TT | Số báo danh | Tỉnh/TP | Tổng điểm theo C03 | Chi tiết điểm |
| 1 | xxx10229 | Tỉnh Lào Cai | 29.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 2 | xxx10245 | Tỉnh Lào Cai | 29 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25; |
| 3 | xxx1995 | Thành phố Hà Nội | 28.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; |
| 4 | xxx6621 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.6; |
| 5 | xxx10238 | Tỉnh Lào Cai | 28.5 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 6 | xxx22617 | Thành phố Hải Phòng | 28.5 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 8; Môn Sử: 9.75; |
| 7 | xxx5304 | Thành phố Hà Nội | 28.5 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25; |
| 8 | xxx42761 | Thành phố Hải Phòng | 28.5 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Lý: 9; Môn Sử: 9.25; |
| 9 | xxx6392 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.5 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8; |
| 10 | xxx6408 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.5 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 11 | xxx6413 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 12 | xxx6416 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.1; |
| 13 | xxx6425 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 14 | xxx6455 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.35; |
| 15 | xxx6462 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 16 | xxx23296 | Tỉnh Ninh Bình | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75; |
| 17 | xxx6495 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 18 | xxx6538 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7; |
| 19 | xxx01542 | Tỉnh Phú Thọ | 28.25 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 20 | xxx01801 | Tỉnh Phú Thọ | 28.25 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5; |
| 21 | xxx35506 | Tỉnh Hưng Yên | 28.25 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.5; |
| 22 | xxx6389 | Tỉnh Tuyên Quang | 28.25 | Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9.75; |
| 23 | xxx35839 | Tỉnh Phú Thọ | 28.25 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 24 | xxx01914 | Tỉnh Phú Thọ | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5; |
| 25 | xxx6441 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 7.1; |
| 26 | xxx6458 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 27 | xxx34599 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Trung: 9.75; |
| 28 | xxx34367 | Tỉnh Hưng Yên | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25; |
| 29 | xxx6488 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8.25; |
| 30 | xxx6499 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 5.25; |
| 31 | xxx23592 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7.75; |
| 32 | xxx4510 | Thành phố Hà Nội | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8; |
| 33 | xxx6524 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75; |
| 34 | xxx24970 | Tỉnh Bắc Ninh | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25; |
| 35 | xxx27479 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.25; |
| 36 | xxx6546 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Tiếng Anh: 7.5; |
| 37 | xxx7425 | Thành phố Hà Nội | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 38 | xxx23899 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25; |
| 39 | xxx6557 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.5; |
| 40 | xxx02538 | Thành phố Hải Phòng | 28 | Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4; |
| 41 | xxx07720 | Tỉnh Nghệ An | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 3.75; |
| 42 | xxx29911 | Tỉnh Nghệ An | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 43 | xxx21163 | Tỉnh Thái Nguyên | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.25; |
| 44 | xxx6584 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 8.25; |
| 45 | xxx19581 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 46 | xxx03855 | Tỉnh Nghệ An | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.25; |
| 47 | xxx01837 | Tỉnh Phú Thọ | 28 | Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 48 | xxx6354 | Tỉnh Tuyên Quang | 28 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 7.25; |
| 49 | xxx17037 | Tỉnh Ninh Bình | 28 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 6.25; |
| 50 | xxx02652 | Tỉnh Phú Thọ | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.75; |
| 51 | xxx29990 | Tỉnh Thanh Hóa | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 4.75; |
| 52 | xxx01901 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7; |
| 53 | xxx28904 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.75; |
| 54 | xxx29420 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25; |
| 55 | xxx35599 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 56 | xxx09898 | Tỉnh Hà Tĩnh | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 8.25; |
| 57 | xxx41121 | Tỉnh Thanh Hóa | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8; |
| 58 | xxx23791 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 59 | xxx10186 | Tỉnh Lào Cai | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8; |
| 60 | xxx41285 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 8.25; |
| 61 | xxx25850 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 62 | xxx09948 | Tỉnh Lào Cai | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.25; |
| 63 | xxx01448 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9; |
| 64 | xxx6476 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6.75; |
| 65 | xxx25634 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.5; |
| 66 | xxx03738 | Tỉnh Nghệ An | 27.75 | Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9; |
| 67 | xxx38607 | Tỉnh Thanh Hóa | 27.75 | Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.75; |
| 68 | xxx41052 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7; |
| 69 | xxx21201 | Thành phố Đà Nẵng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 70 | xxx02217 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 71 | xxx20483 | Tỉnh Quảng Ninh | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.25; |
| 72 | xxx01941 | Tỉnh Thanh Hóa | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 73 | xxx01744 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 74 | xxx39952 | Tỉnh Nghệ An | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.75; |
| 75 | xxx6547 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75; |
| 76 | xxx15664 | Tỉnh Quảng Trị | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9; |
| 77 | xxx6562 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 8.1; |
| 78 | xxx29643 | Tỉnh Nghệ An | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.25; |
| 79 | xxx00004 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.5; |
| 80 | xxx41164 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 81 | xxx02843 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6; |
| 82 | xxx15161 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8; |
| 83 | xxx6335 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 6.5; |
| 84 | xxx40920 | Thành phố Hải Phòng | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7; |
| 85 | xxx6596 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 86 | xxx12066 | Tỉnh Hưng Yên | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.5; |
| 87 | xxx69292 | Thành phố Hồ Chí Minh | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.75; |
| 88 | xxx6340 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 7; |
| 89 | xxx07757 | Tỉnh Đồng Tháp | 27.75 | Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5; |
| 90 | xxx23690 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7; |
| 91 | xxx8549 | Thành phố Hà Nội | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9; Tiếng Trung: 9; |
| 92 | xxx6355 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 8.75; |
| 93 | xxx6399 | Thành phố Hà Nội | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.5; |
| 94 | xxx6614 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 95 | xxx6615 | Tỉnh Tuyên Quang | 27.75 | Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 7.85; |
| 96 | xxx16311 | Tỉnh Nghệ An | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.25; |
| 97 | xxx04709 | Tỉnh Hà Tĩnh | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75; |
| 98 | xxx09841 | Tỉnh Phú Thọ | 27.75 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.25; |
| 99 | xxx46096 | Tỉnh Ninh Bình | 27.75 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.5; |
| 100 | xxx0919 | Thành phố Hà Nội | 27.5 | Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5; |
🔥 2K9 CHÚ Ý! LUYỆN THI TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!
- Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
- Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
- Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
- Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?
️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - LUYỆN THI TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)
- Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung kiến thức nền tảng/ Luyện thi/ Luyện đề phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
- Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
- Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY
